(!) Since support from Microsoft will end on January 14th, 2020, Windows 7 will be excluded from the recommended environment from December 15th, 2019 on this site. Vì lý do Microsoft kết thúc hỗ trợ cho Windows 7 vào ngày 14/01/2020, Windows 7 sẽ là hệ điều hành không được khuyến khích sử dụng với trang web này từ ngày 15/12/2019.

  • Viewed
    Products
    Sản phẩm
    đã xem
    최근 본
    상품
    查看产品 查看產品
  • My
    Components
    Linh kiện
    của tôi
    나의 부품 我的部件 我的部件
  • Cart
  • Thông báo: Cập nhật hệ thống Hải quan và Thuế có thể gây chậm trễ trong giao hàng. Xem chi tiết.
  • Thể lệ và Giải thưởng cuộc thi "Thiết kế máy Tự động hóa 2025" do MISUMI Việt Nam tổ chức. Xem chi tiết.

MIRAFLEX SS (MFS-54K)

MIRAFLEX SS (MFS-54K)

Move the mouse over or click the image to zoom

You can add up to 6 items per a category to the compare list.

Part Number :
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

TypeCorrugated TubeShapeWithout Slit
Required Internal Diameter Size(mm)54ColorBlack
Outer Diameter(mm)64.5Approximately inner diameter(mm)54
Length(m)30ColorBlack
Weight(kg)-StandardPSE
PSE certified-Type-

PDF

Japanese Only

  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

My Components
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

My Components
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Similar ProductsSimilar Products
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Product DetailProduct Detail
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

TypeCorrugated TubeShapeWithout Slit
Required Internal Diameter Size(mm)54ColorBlack
Outer Diameter(mm)64.5Approximately inner diameter(mm)54
Length(m)30ColorBlack
Weight(kg)-StandardPSE
PSE certified-Type-
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

TypeCorrugated TubeShapeWithout Slit
Required Internal Diameter Size(mm)54ColorBlack
Outer Diameter(mm)64.5Approximately inner diameter(mm)54
Length(m)30ColorBlack
Weight(kg)-StandardPSE
PSE certified-Type-

Product Description

A resin conduit for use outdoors and indoors (exposed or concealed) and for concrete laying.
[Features]
·It is a PF conduit, or a synthetic resin flexible conduit.
·It is a JIS standard product C8411 (excluding size 54) and is a single-layer corrugated tube (PFS).
·Four colors: beige, milky white, gray, and black.
·Sizes 16 to 28 are also available with a color line for classification of weak current, strong current, and other applications.
[Applications]
·Can be used as a cable duct or a protective sleeve.

MIRAFLEX SS (MFS-54K)

Move the mouse over or click the image to zoom

You can add up to 6 items per a category to the compare list.

Part Number :
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

TypeCorrugated TubeShapeWithout Slit
Required Internal Diameter Size(mm)54ColorBlack
Outer Diameter(mm)64.5Approximately inner diameter(mm)54
Length(m)30ColorBlack
Weight(kg)-StandardPSE
PSE certified-Type-

PDF

Japanese Only

  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

TypeCorrugated TubeShapeWithout Slit
Required Internal Diameter Size(mm)54ColorBlack
Outer Diameter(mm)64.5Approximately inner diameter(mm)54
Length(m)30ColorBlack
Weight(kg)-StandardPSE
PSE certified-Type-

Features

●Can be used for plumbing work for power lines/weak current cables.
●Compared with metal pipe, it has excellent flexibility, processability, portability, etc. It is nonconductive so bonding is unnecessary.

Specification

●SPQ(piece):1

Materials

●Flame Retardant Polyethylene(PE)
Part Number
MFS-54K
Part NumberPriceMinimum Order Qty.Volume DiscountDays to ShipSố ngày giao hàngRequired Internal Diameter Size
(mm)
Color Outer Diameter
(mm)
Approximately inner diameter
(mm)
Length
(m)
Color Weight
(kg)
Standard PSE certified Type

4,835,170 VND

1 Piece(s) 12 Day(s) 54Black64.55430Black-PSE--
Part Number
Part NumberPriceMinimum Order Qty.Volume DiscountDays to ShipSố ngày giao hàngRequired Internal Diameter Size
(mm)
Color Outer Diameter
(mm)
Approximately inner diameter
(mm)
Length
(m)
Color Weight
(kg)
Standard PSE certified Type
  1. 1

Basic InformationThông tin cơ bản

Type Corrugated Tube Shape Without Slit

Please check the type/dimensions/specifications of the part MFS-54K in the MIRAFLEX SS series.Vui lòng kiểm tra kiểu/kích thước/thông số kỹ thuật của phần MFS-54K trong chuỗi MIRAFLEX SS.

Products like this...

Part Number
MFS-14H
MFS-16
MFS-16H
MFS-16K
MFS-16M
MFS-54M
Part NumberStandard Unit PriceMinimum order quantityVolume DiscountDays to ShipSố ngày giao hàngRequired Internal Diameter Size
(mm)
Color Outer Diameter
(mm)
Approximately inner diameter
(mm)
Length
(m)
Color Weight
(kg)
Standard PSE certified Type

1,391,397 VND

1 Piece(s) 12 Day(s) 14Grey21.51450Gray-PSE--

1,275,136 VND

1 Piece(s) 9 Day(s) 16Beige231650Beige-PSE--

1,265,693 VND

1 Piece(s) 12 Day(s) 16Grey231650Gray-PSE--

1,265,693 VND

1 Piece(s) 12 Day(s) 16Black231650Black-PSE--

1,265,693 VND

1 Piece(s) 12 Day(s) 16Milky White231650Milky White-PSE--

4,835,170 VND

1 Piece(s) 12 Day(s) 54Milky White64.55430Milky White-PSE--
Part Number
Part NumberStandard Unit PriceMinimum order quantityVolume DiscountDays to ShipSố ngày giao hàngRequired Internal Diameter Size
(mm)
Color Outer Diameter
(mm)
Approximately inner diameter
(mm)
Length
(m)
Color Weight
(kg)
Standard PSE certified Type
Close

Comparison list