(!) Since support from Microsoft will end on January 14th, 2020, Windows 7 will be excluded from the recommended environment from December 15th, 2019 on this site. Vì lý do Microsoft kết thúc hỗ trợ cho Windows 7 vào ngày 14/01/2020, Windows 7 sẽ là hệ điều hành không được khuyến khích sử dụng với trang web này từ ngày 15/12/2019.

  • Viewed
    Products
    Sản phẩm
    đã xem
    최근 본
    상품
    查看产品 查看產品
  • My
    Components
    Linh kiện
    của tôi
    나의 부품 我的部件 我的部件
  • Cart
  • Thông báo: Cập nhật hệ thống Hải quan và Thuế có thể gây chậm trễ trong giao hàng. Xem chi tiết.
  • Thể lệ và Giải thưởng cuộc thi "Thiết kế máy Tự động hóa 2025" do MISUMI Việt Nam tổ chức. Xem chi tiết.

CoroCut 1/2 For Profiling (N123G1-0400-RM-1125)

CoroCut 1/2 For Profiling (N123G1-0400-RM-1125)
You can add up to 6 items per a category to the compare list.

Part Number :
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

Shape[Other] OtherApplicationGrooving / Parting
Available corners1work materialSteel / Stainless Steel / Cast Iron / Non-ferrous metal
SelfishlyNo-handNose R[Other] Other
Groove Width (For Grooving / Plunging)4.00 mmMaterial typeGC1125
Tip relief angle(°)11Chip Breaker ManufacturerRM
SpecificationsMedium feedMinor relief angle(°)7
Show MoreXem thêm
Groove Width Tolerance+0.10/0Nose R tolerance±0.10
Other Nose R(mm)2Sheet sizeG
Trusco Code609-8347 - -
Show LessHiện ít hơn
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

My Components
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

My Components
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Similar ProductsSimilar Products
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Product DetailProduct Detail
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

Shape[Other] OtherApplicationGrooving / Parting
Available corners1work materialSteel / Stainless Steel / Cast Iron / Non-ferrous metal
SelfishlyNo-handNose R[Other] Other
Groove Width (For Grooving / Plunging)4.00 mmMaterial typeGC1125
Tip relief angle(°)11Chip Breaker ManufacturerRM
SpecificationsMedium feedMinor relief angle(°)7
Show MoreXem thêm
Groove Width Tolerance+0.10/0Nose R tolerance±0.10
Other Nose R(mm)2Sheet sizeG
Trusco Code609-8347 - -
Show LessHiện ít hơn
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

Shape[Other] OtherApplicationGrooving / Parting
Available corners1work materialSteel / Stainless Steel / Cast Iron / Non-ferrous metal
SelfishlyNo-handNose R[Other] Other
Groove Width (For Grooving / Plunging)4.00 mmMaterial typeGC1125
Tip relief angle(°)11Chip Breaker ManufacturerRM
SpecificationsMedium feedMinor relief angle(°)7
Show MoreXem thêm
Groove Width Tolerance+0.10/0Nose R tolerance±0.10
Other Nose R(mm)2Sheet sizeG
Trusco Code609-8347 - -
Show LessHiện ít hơn

Product Description

[Features]
CoroCut 1 inserts
1-cutting-edge specification
Solid carbide-coated insert
High clamp rigidity
For grooving
For medium-feed machining
Seat size: G
Width: 4.0 mm
Full R

CoroCut 1/2 For Profiling (N123G1-0400-RM-1125)
You can add up to 6 items per a category to the compare list.

Part Number :
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

Shape[Other] OtherApplicationGrooving / Parting
Available corners1work materialSteel / Stainless Steel / Cast Iron / Non-ferrous metal
SelfishlyNo-handNose R[Other] Other
Groove Width (For Grooving / Plunging)4.00 mmMaterial typeGC1125
Tip relief angle(°)11Chip Breaker ManufacturerRM
SpecificationsMedium feedMinor relief angle(°)7
Show MoreXem thêm
Groove Width Tolerance+0.10/0Nose R tolerance±0.10
Other Nose R(mm)2Sheet sizeG
Trusco Code609-8347 - -
Show LessHiện ít hơn
  • Order Qty.Số lượng đặt hàng :

    Check Price / Days to ship

  • PriceĐơn giá :
    ---
  • Total PriceTổng合計합계 :
    ---
  • Days to shipThời gian xuất hàng出荷日출하일 :
    ---

Loading...Tải…

Configured SpecificationsThông số kĩ thuật

Shape[Other] OtherApplicationGrooving / Parting
Available corners1work materialSteel / Stainless Steel / Cast Iron / Non-ferrous metal
SelfishlyNo-handNose R[Other] Other
Groove Width (For Grooving / Plunging)4.00 mmMaterial typeGC1125
Tip relief angle(°)11Chip Breaker ManufacturerRM
SpecificationsMedium feedMinor relief angle(°)7
Show MoreXem thêm
Groove Width Tolerance+0.10/0Nose R tolerance±0.10
Other Nose R(mm)2Sheet sizeG
Trusco Code609-8347 - -
Show LessHiện ít hơn
Part Number
N123G1-0400-RM-1125
Part NumberPriceMinimum Order Qty.Volume DiscountDays to ShipSố ngày giao hàngwork material Selfishly Groove Width (For Grooving / Plunging) Material type Chip Breaker Manufacturer Specifications Groove Width Tolerance Other Nose R
(mm)
Sheet size Trusco Code

625,910 VND

1 Piece(s) 9 Day(s) Steel / Stainless Steel / Cast Iron / Non-ferrous metalNo-hand4.00 mmGC1125RMMedium feed+0.10/02G609-8347
Part Number
Part NumberPriceMinimum Order Qty.Volume DiscountDays to ShipSố ngày giao hàngwork material Selfishly Groove Width (For Grooving / Plunging) Material type Chip Breaker Manufacturer Specifications Groove Width Tolerance Other Nose R
(mm)
Sheet size Trusco Code
  1. 1

Basic InformationThông tin cơ bản

Shape Other Application Grooving / Parting Available corners 1
Nose R Other Tip relief angle(°) 11 Minor relief angle(°) 7
Nose R tolerance ±0.10

Please check the type/dimensions/specifications of the part N123G1-0400-RM-1125 in the CoroCut 1/2 For Profiling series.Vui lòng kiểm tra kiểu/kích thước/thông số kỹ thuật của phần N123G1-0400-RM-1125 trong chuỗi CoroCut 1/2 For Profiling.

Products like this...

Part Number
N123F1-0300-RO-S05F
N123F1-0318-RO-1105
N123F1-0318-RO-1125
N123G1-0400-RM-2135
N123H1-0200-RO-1105
N123H1-0200-RO-1125
Part NumberStandard Unit PriceMinimum order quantityVolume DiscountDays to ShipSố ngày giao hàngwork material Selfishly Groove Width (For Grooving / Plunging) Material type Chip Breaker Manufacturer Specifications Groove Width Tolerance Other Nose R
(mm)
Sheet size Trusco Code

723,520 VND

10 Piece(s) 7 Day(s) or more Heat-resistant alloy, titanium alloyNo-hand3.00 mmS05FROLow feed± 0.021.5F-

692,843 VND

10 Piece(s) 7 Day(s) or more Stainless Steel / Heat-resistant alloy, titanium alloyNo-hand3.18 mmGC1105ROLow feed± 0.021.59F-

692,843 VND

10 Piece(s) 7 Day(s) or more Steel / Stainless Steel / Cast Iron / Non-ferrous metal / Heat-resistant alloy, titanium alloyNo-hand3.18 mmGC1125ROLow feed± 0.021.59F-

518,439 VND

10 Piece(s) 9 Day(s) or more Steel / Stainless SteelNo-hand4.00 mmGC2135RMMedium feed+0.10/02G-

675,619 VND

10 Piece(s) 7 Day(s) or more Stainless Steel / Heat-resistant alloy, titanium alloyNo-hand2.00 mmGC1105ROLow feed± 0.021H-

787,665 VND

10 Piece(s) 9 Day(s) or more Steel / Stainless Steel / Cast Iron / Non-ferrous metal / Heat-resistant alloy, titanium alloyNo-hand2.00 mmGC1125ROLow feed± 0.021H-
Part Number
Part NumberStandard Unit PriceMinimum order quantityVolume DiscountDays to ShipSố ngày giao hàngwork material Selfishly Groove Width (For Grooving / Plunging) Material type Chip Breaker Manufacturer Specifications Groove Width Tolerance Other Nose R
(mm)
Sheet size Trusco Code
Close

Comparison list