(!) Since support from Microsoft will end on January 14th, 2020, Windows 7 will be excluded from the recommended environment from December 15th, 2019 on this site. Vì lý do Microsoft kết thúc hỗ trợ cho Windows 7 vào ngày 14/01/2020, Windows 7 sẽ là hệ điều hành không được khuyến khích sử dụng với trang web này từ ngày 15/12/2019.
MISUMI offers products Linear Bushings specified by Type Flange from Automation Components product category. There are a total of 42 items. Search and select detailed specifications of parts for your machine with free CAD download. MISUMI products are available to order through MISUMI online 24/7. Free shi
MISUMI offers products Linear Bushings specified by Type Flange from Automation Components product category. There are a total of 42 items. Search and select detailed specifications of parts for your machine with free CAD download. MISUMI products are available to order through MISUMI online 24/7. Free shipping, no minimum order.
Bạc trượt tuyến tính, hay ống lót dạng trượt hoặc ổ trượt tuyến tính, là một bộ phận đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Chúng cho phép tạo ra các chuyển động tuyến tính không giới hạn, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ vận chuyển, bán dẫn, cho đến thiết bị y tế và in 3D.
Các bạc trượt tuyến tính trong công nghiệp đều được thiết kế một cách cẩn thận nhằm đáp ứng được yêu cầu khắt khe của các máy móc hạng nặng. Các chi tiết chất lượng cao của bạc trượt có ma sát thấp và độ chính xác cao, giúp tạo ra các chuyển động trơn tru, cho thấy hiệu suất làm việc cũng như độ bền của chúng.
Đối với các dự án quy mô nhỏ, các sản phẩm bạc trượt ở phân phúc phổ thông (Economy) là một lựa chọn hợp lý, chúng vẫn mang lại hiệu suất vượt trội mà không ảnh hưởng quá nhiều đến chất lượng tổng thể của dự án. Vai trò của bạc trượt tuyến tính trong các ngành công nghiệp nặng là rất quan trọng, chúng được thiết kế chuyên dụng để chống lại mài mòn, đảm bảo hiệu suất ổn định theo thời gian. Vật liệu được sử dụng để chế tạo bạc trượt tuyến tính bao gồm thép, đồng thau, và nhựa tổng hợp, mỗi vật liệu lại có những ưu điểm riêng biệt. Bạc trượt thép có độ bền và độ cứng cao, trong khi các biến thể bằng nhựa có khả năng chống ăn mòn và giảm ma sát. Các sản phẩm bạc trượt tuyến tính từ đơn giản đến phức tạp, được thiết kế riêng để đáp ứng được yêu cầu trong các ứng dụng cụ thể. Những sản phẩm bạc trượt này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm việc tạo ra chuyển động trơn tru, chính xác, khả năng chịu tải trọng cao, độ bền vượt trội, phạm vi chuyển động lớn và dễ bảo trì.
Việc lắp đặt bạc trượt tuyến tính đúng cách là yếu tố then chốt để nó luôn đạt hiệu suất tối ưu và cải thiện tuổi thọ. Quy trình có vẻ đơn giản này đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến từng chi tiết, đảm bảo việc căn chỉnh chính xác giúp nâng cao hiệu suất tổng thể.
Một số loại bạc trượt thông dụng: bạc đạn trượt, bạc đạn trượt tròn, bạc đạn trượt vuông, bạc trượt tròn, bạc trượt tự bôi trơn, bạc lót tự bôi trơn, bạc trượt nhựa, bạc trượt bi, bạc tự bôi trơn, bạc dầu tự bôi trơn, bạc trượt vuông, bạc trượt đồng, bạc trượt dẫn hướng, bạc lót trục dạng ổ trượt, bạc lót ổ trượt, bạc trượt Igus, bạc trượt tuyến tính, bạc đồng tự bôi trơn, bạc trượt THK, bạc trượt MISUMI.
Type
|
|
---|---|
Brand |
|
CAD |
|
Days to Ship |
|
42 itemsMặt hàng
BrandNhãn hiệu |
---|
Product SeriesDòng sản phẩm |
CADCAD |
From |
Days to ShipSố ngày giao hàng |
SpecificationsĐặc điểm kĩ thuật |
Type |
Inscribed Circle Dia. dr(Ø) |
Overall Length L(mm) |
Flange Type |
Style |
Outer Sleeve Material |
Outer Sleeve Surface Treatment |
Outer Dia. D(Ø) |
Lubrication Type |
Accuracy |
Ball Recirculating Type |
Motion |
Types |
Length |
Eccentricity(µm) |
Flange Shape |
Linear Motion / Rotational Motion |
Basic Rated Load, Dynamic Rating(N) |
You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | You can add up to 6 items per a category to the compare list. | |
BrandNhãn hiệu | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI | MISUMI |
Product SeriesDòng sản phẩm | Compact Flanged Linear Bushings, Single / Double / Opposite Counterbored Hole | Square Flanged Linear Bushings, Single / Double / Opposite Counterbored Hole | Flanged Linear Bushings - Single, Opposite Counterbored Hole | Round Flanged Linear Bushings, Single / Double / Opposite Counterbored Hole | Flanged Linear Bushings - Double, Opposite Counterbored Hole | Flanged Linear Bushings - Long / Long, Pilot (Industry Standard) | Flanged Linear Bushings - Long / Long, Pilot (MISUMI Original) | Linear Bushings with Lubrication Unit MX - Single / Double / Flanged Single | Linear Bushings with Lubrication Unit MX - Flanged Double with Pilot | Linear Bushings with Lubrication Unit MX - Center Flanged Double | Linear Bushings with Lubrication Unit MX - Flanged Single with Pilot | |||||||||||||||||||||||||||||||
CADCAD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
From | 52,569 VND- | 52,550 VND- | 132,620 VND- | 46,696 VND- | 109,682 VND- | 283,799 VND- | 230,209 VND- | 227,915 VND- | 72,994 VND- | 177,661 VND- | 104,125 VND- | 334,053 VND- | 109,699 VND- | 121,205 VND- | 97,493 VND- | 331,342 VND- | 144,277 VND- | 344,688 VND- | 139,430 VND- | 278,377 VND- | 116,471 VND- | 121,316 VND- | 339,475 VND- | 410,998 VND- | 144,277 VND- | 72,776 VND- | 1,373,331 VND- | 240,043 VND- | 188,295 VND- | 204,143 VND- | 73,109 VND- | 400,363 VND- | 387,018 VND- | 275,667 VND- | 395,150 VND- | 262,625 VND- | 262,625 VND- | 268,272 VND- | 227,915 VND- | 336,764 VND- | 268,272 VND- | 262,625 VND- |
Days to ShipSố ngày giao hàng | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day | Same day or more | Same day | Same day or more | Same day | Same day | Same day | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day | Same day or more | 4 Day(s) or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more | Same day or more |
SpecificationsĐặc điểm kĩ thuật | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Type | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange | Flange |
Inscribed Circle Dia. dr(Ø) | 5 ~ 50 | 5 ~ 50 | 3 ~ 50 | 5 ~ 50 | 6 ~ 50 | 3 ~ 50 | 6 ~ 50 | 6 ~ 30 | 6 ~ 40 | 6 ~ 50 | 6 ~ 30 | 6 ~ 50 | 6 ~ 30 | 6 ~ 40 | 6 ~ 30 | 6 ~ 50 | 6 ~ 50 | 6 ~ 40 | 6 ~ 50 | 6 ~ 30 | 6 ~ 40 | 6 ~ 40 | 6 ~ 20 | 6 ~ 40 | 6 ~ 50 | 6 ~ 40 | 16 ~ 30 | 6 ~ 30 | 10 ~ 50 | 6 ~ 16 | 6 ~ 40 | 6 ~ 16 | 10 ~ 50 | 6 ~ 30 | 10 ~ 50 | 6 ~ 30 | 6 ~ 30 | 6 ~ 30 | 10 ~ 50 | 10 ~ 50 | 6 ~ 30 | 6 ~ 30 |
Overall Length L(mm) | 15 ~ 192 | 15 ~ 192 | 10 ~ 100 | 15 ~ 192 | 19 ~ 100 | 19 ~ 192 | 35 ~ 192 | 29 ~ 90 | 19 ~ 151 | 19 ~ 100 | 29 ~ 90 | 35 ~ 192 | 29 ~ 90 | 35 ~ 151 | 29 ~ 90 | 35 ~ 192 | 19 ~ 100 | 49 ~ 230 | 19 ~ 100 | 29 ~ 90 | 35 ~ 151 | 35 ~ 151 | - | 49 ~ 230 | 19 ~ 100 | 19 ~ 151 | 37 ~ 123 | 29 ~ 90 | 39 ~ 128 | 19 ~ 37 | 19 ~ 151 | 35 ~ 70 | 64.5 ~ 220 | 29 ~ 90 | 64.5 ~ 220 | 29 ~ 90 | 29 ~ 90 | 29 ~ 90 | 39 ~ 128 | 64.5 ~ 220 | 29 ~ 90 | 29 ~ 90 |
Flange Type | Standard Flange | Standard Flange | Standard Flange | Standard Flange | Standard Flange | Standard Flange | Standard Flange | Standard Flange | Male-Female Joint Flanged | Male-Female Joint Flanged | Standard Flange | Center Flanged | Standard Flange | Center Flanged | Standard Flange | Male-Female Joint Flanged | Standard Flange | Standard Flange / Male-Female Joint Flanged | Standard Flange | Center Flanged | Center Flanged | Center Flanged | Standard Flange | Male-Female Joint Flanged | Standard Flange | Male-Female Joint Flanged | Standard Flange | Male-Female Joint Flanged | Standard Flange | Standard Flange | Male-Female Joint Flanged | Standard Flange | Male-Female Joint Flanged | Male-Female Joint Flanged | Male-Female Joint Flanged | Male-Female Joint Flanged | Male-Female Joint Flanged | Center Flanged | Male-Female Joint Flanged | Standard Flange | Center Flanged | Center Flanged |
Style | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | - | Standard | - | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | - | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard | Standard |
Outer Sleeve Material | Steel | Steel | Steel / Stainless Steel | Steel | Steel | Steel / Stainless Steel | Steel | Steel | Steel | Steel / Stainless Steel | Steel | Steel / Stainless Steel | Steel | Steel | Steel | Steel / Stainless Steel | Steel | Steel / Stainless Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel / Stainless Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel | Steel |
Outer Sleeve Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment | Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment | Surface Treatment | Surface Treatment | Surface Treatment | No Surface Treatment | No Surface Treatment / Surface Treatment | Surface Treatment | Surface Treatment |
Outer Dia. D(Ø) | 10 ~ 80 | 10 ~ 80 | 7 ~ 80 | 10 ~ 80 | 12 ~ 80 | 7 ~ 80 | 12 ~ 80 | 12 ~ 45 | 12 ~ 60 | 12 ~ 80 | 12 ~ 45 | 12 ~ 80 | 12 ~ 45 | 12 ~ 60 | 12 ~ 45 | 12 ~ 80 | 12 ~ 72 | 15 ~ 65 | 12 ~ 72 | 12 ~ 45 | 12 ~ 60 | 12 ~ 60 | - | 15 ~ 65 | 12 ~ 72 | 12 ~ 60 | 28 ~ 45 | 12 ~ 45 | 19 ~ 80 | 10 ~ 26 | 12 ~ 60 | 10 ~ 26 | 19 ~ 80 | 12 ~ 45 | 19 ~ 80 | 12 ~ 45 | 12 ~ 45 | 12 ~ 45 | 19 ~ 80 | 19 ~ 80 | 12 ~ 45 | 12 ~ 45 |
Lubrication Type | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | - | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | Not Provided | With Lubrication Unit MX | Not Provided | Not Provided | Not Provided | With Lubrication Unit MX | Not Provided | With Lubrication Unit MX | Not Provided | Not Provided | Not Provided | With Lubrication Unit MX | With Lubrication Unit MX | Not Provided | Not Provided |
Accuracy | Standard Grade | Standard Grade | High Grade | Standard Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | - | High Grade | - | High Grade | High Grade | High Grade | - | High Grade | - | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade | High Grade |
Ball Recirculating Type | Single / Double | Single / Double | Single | Single / Double | Single | Double | Double | Double | Single / Double | Single | Double | Double | Double | Double | Double | Double | Single / Double | Double | Single / Double | Double | Double | Double | - | Double | Single / Double | Single / Double | Single / Double | Double | Single | Single | Single / Double | Double | Double | Double | Double | Double | Double | Double | Single | Double | Double | Double |
Motion | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear/Rotary | Linear | Linear/Rotary | Linear | Linear | Linear | Linear/Rotary | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear | Linear |
Types | Flanged End | Flanged End | Flanged End | Flanged End | Flanged End | Flanged End | Flanged End | Flanged End | Male-Female Joint with Flange | Male-Female Joint with Flange | Flanged End | Center with Flange | Flanged End | Center with Flange | Flanged End | - | Flanged End | Flanged End / Male-Female Joint with Flange | Flanged End | - | Center with Flange | Center with Flange | - | - | Flanged End | Male-Female Joint with Flange | Flanged End | Male-Female Joint with Flange | Flanged End | Flanged End | Male-Female Joint with Flange | Flanged End | - | - | - | Male-Female Joint with Flange | Male-Female Joint with Flange | Center with Flange | - | Flanged End | Center with Flange | Center with Flange |
Length | Standard / Double | Standard / Double | Standard | Standard / Double | Standard | - | Double | - | Standard / Double | Standard | Medium | - | Medium | Double | Medium | - | Standard / Double | - | Standard / Double | - | Double | Double | Standard / Double | - | Standard / Double | Standard / Double | Standard / Double | Medium | Standard | Standard | Standard / Double | Double | - | - | - | Medium | Medium | Medium | Standard | - | Medium | Medium |
Eccentricity(µm) | 0.02 ~ 40 | 0.02 ~ 40 | 8 ~ 20 | 0.02 ~ 40 | 24 ~ 40 | 10 ~ 25 | 30 ~ 50 | 15 ~ 20 | 0.024 ~ 0.05 | 12 ~ 20 | 0.018 ~ 0.025 | 15 ~ 25 | 0.018 ~ 0.025 | 0.04 ~ 0.05 | 0.018 ~ 0.025 | 15 ~ 25 | - | 20 ~ 30 | - | 15 ~ 20 | 0.04 ~ 0.05 | 0.04 ~ 0.05 | - | 20 ~ 30 | - | 0.024 ~ 0.05 | 12 ~ 20 | 0.03 ~ 0.038 | 12 ~ 20 | 12 | 0.024 ~ 0.05 | 15 | 15 ~ 25 | 15 ~ 20 | 15 ~ 25 | 0.03 ~ 0.038 | 0.03 ~ 0.038 | 0.03 ~ 0.038 | 12 ~ 20 | 15 ~ 25 | 0.03 ~ 0.038 | 0.03 ~ 0.038 |
Flange Shape | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Linear Motion / Rotational Motion | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Basic Rated Load, Dynamic Rating(N) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
BrandNhãn hiệu |
---|
Product SeriesDòng sản phẩm |
Loading...Tải…
How can we improve?
How can we improve?
While we are not able to respond directly to comments submitted in this form, the information will be reviewed for future improvement.
Customer Privacy Policy
Thank you for your cooperation.
While we are not able to respond directly to comments submitted in this form, the information will be reviewed for future improvement.
Please use the inquiry form.
Customer Privacy Policy